Phân Biệt 4 Loại Xương Gạch Lát Nền | Bí Quyết Chọn Gạch Chất Lượng

Gạch Prime Xương Granite - Primetongkho
5/5 - (9 bình chọn)

♦ Phân Biệt Các Loại Xương Gạch Ốp Lát Phổ Biến Tại Việt Nam :

1. Gạch Ceramic (Xương Đỏ) : Ưu điềm & Nhược điểm .
2. Gạch Semi-Porcelain (Gạch Bán Sứ) : Ưu điềm & Nhược điểm .
3. Gạch Porcelain (Gạch Sứ) : Ưu điềm & Nhược điểm .
4. Gạch Granite : Ưu điềm & Nhược điểm .
5. So sánh chất liệu xương của các loại gạch : Ceramic ; Simi-Porcelain ; Porcelain ; Granite .
6. Chọn gạch ốp lát chuẩn chuyên gia .


♦ Gạch Ceramic (Xương Đỏ) : 

☞ Là loại gạch truyền thống, phổ biến với giá thành phải chăng .
☞ Xương gạch màu đỏ do hàm lượng đất sét cao, được nung ở nhiệt độ thấp .
☞ Đặc điểm nổi bật là độ hút nước cao, khiến gạch dễ thấm nước, bám bẩn và không phù hợp cho khu vực ẩm ướt, ngoài trời hoặc nơi chịu lực lớn .
☞ Thường dùng để ốp tường hoặc lát nền cho các khu vực ít đi lại .

♦ Gạch Semi-Porcelain (Gạch Bán Sứ) : 

☞ Là sự cải tiến từ Ceramic, Semi-Porcelain có xương gạch màu sáng hơn ( xám nhạt ) và được nung ở nhiệt độ cao hơn .
Semi-Porcelainđộ hút nước thấp hơn Ceramic đáng kể, tăng khả năng chống thấm và độ bền .
☞ Là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và chất lượng, thích hợp cho việc lát nền nhà ở dân dụng, khu vực ít chịu tác động mạnh .

HÌNH ẢNH XUƠNG GẠCH CERAMIC HÌNH ẢNH XUƠNG GẠCH SIMI-PORCELAIN
Gạch Prime Xương Ceramic màu đỏ - Primetongkho Gạch Prime Xương Simi-Porcelain - Primetongkho

♦ Gạch Porcelain (Gạch Sứ) : 

☞ Gạch Porcelain được sản xuất từ bột đá nghiền mịn (70-80%), đất sét trắng và phụ gia, nung ở nhiệt độ rất cao (trên 1200 độ C) .
☞ Kết quả là xương gạch đặc chắc, ít lỗ rỗng, cho độ hút nước cực thấp (dưới 0.5%) .
Gạch Porcelain có độ cứng, độ bền vượt trội, khả năng chống trầy xước, chống bám bẩn và chống mài mòn rất tốt .

HÌNH ẢNH XUƠNG GẠCH PORCELAIN HÌNH ẢNH XUƠNG GẠCH GRANITE
Gạch Prime Xương Porcelain - Primetongkho Gạch Prime Xương Granite - Primetongkho

♦ Gạch Granite : 

☞ Gạch Granite là đỉnh cao về độ bền và chất lượng. Thành phần chính là bột đá tự nhiên nghiền mịn, được ép và nung ở nhiệt độ cực cao, tạo ra một khối đồng chất từ xương đến bề mặt .
☞ Gạch Graniteđộ cứng, khả năng chống thấm và chống mài mòn gần như tuyệt đối .
☞ Gạch Granite là lựa chọn tối ưu cho các khu vực đòi hỏi khả năng chịu lực, chống trầy xước và độ bền tối đa như sảnh lớn, trung tâm thương mại, hay không gian ngoài trời .

Tiêu Chí Ceramic (Xương Đỏ) Semi-Porcelain (Xương Xám) Porcelain (Xương Trắng-Xám) Granite (Xương Trắng Dày)
Màu Xương Đỏ hoặc nâu đỏ Xám nhạt Trắng, trắng ngà, xám nhạt Đồng màu với bề mặt (trắng, đen)
Độ Dày Xương 8-10mm 8-10mm 9-11mm 10-12mm
Thành Phần Đất sét (70%), bột đá, phụ gia (30%) Đất sét trắng, bột đá, tràng thạch (tỷ lệ bột đá thấp hơn Porcelain) Bột đá (70-80%), đất sét trắng (20-30%), phụ gia Bột đá tự nhiên (70-80%), đất sét, tràng thạch, phụ gia. Đồng nhất
Nhiệt Độ Nung 1.000 – 1.100 độ C 1.150 – 1.200 độ C 1.200 – 1.220 độ C 1.200 – 1.220 độ C
Độ Hút Nước Cao (trên 6%) Trung bình (3% – 6%) Thấp (dưới 0.5%) Rất thấp (dưới 0.1%)
Khả Năng Chịu Lực Thấp – Dễ vỡ, sứt mẻ Trung bình – Cứng hơn Ceramic Cao – Rất cứng, chịu lực tốt, chống mài mòn Rất cao – Cực cứng, chịu lực cực tốt

♦ Chọn Gạch Ốp Lát Chuẩn Chuyên Gia :

Mục đích sử dụng : Lát nền hay ốp tường? Khu vực trong nhà hay ngoài trời? Có chịu nhiều lực hay không?
Phong cách thiết kế : Gạch cần hài hòa với tổng thể nội thất .
Độ hút nước (W.A.) :
Cực kỳ quan trọng, đặc biệt cho khu vực ẩm ướt (nhà tắm, bếp) và ngoài trời .
Độ cứng và chống mài mòn (PEI/Mohs) :
Đảm bảo gạch bền đẹp theo thời gian, đặc biệt cho sàn nhà .
Chỉ số chống trơn trượt (COF) : Quan trọng cho khu vực nhà tắm, bếp, sân vườn để đảm bảo an toàn .
Kích thước gạch : Phù hợp với diện tích và tạo hiệu ứng không gian mong muốn .

Mời bạn bình luận